Phép dịch "locksmithing" thành Tiếng Việt

nghề thợ khoá là bản dịch của "locksmithing" thành Tiếng Việt.

locksmithing noun

The science and art of making and defeating locks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghề thợ khoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " locksmithing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "locksmithing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghề thợ khóa · thợ khoá · thợ khóa · thợ sửa ống khóa
  • nghề thợ khóa · thợ khoá · thợ khóa · thợ sửa ống khóa
Thêm

Bản dịch "locksmithing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch