Phép dịch "locksmith" thành Tiếng Việt
thợ sửa ống khóa, thợ khoá, nghề thợ khóa là các bản dịch hàng đầu của "locksmith" thành Tiếng Việt.
locksmith
noun
ngữ pháp
one who studies or practices locksmithing [..]
-
thợ sửa ống khóa
lock maker
-
thợ khoá
I'll have to get a locksmith for this one.
Phải gọi thợ khoá mở cái này thôi.
-
nghề thợ khóa
-
thợ khóa
One of my clients is a locksmith.
Anh có một khách hàng là thợ khóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " locksmith " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "locksmith" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghề thợ khoá
Thêm ví dụ
Thêm