Phép dịch "lock" thành Tiếng Việt

khóa, ổ khóa, khoá là các bản dịch hàng đầu của "lock" thành Tiếng Việt.

lock verb noun ngữ pháp

Something used for fastening, which can only be opened with a key or combination. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khóa

    noun

    something used for fastening

    I'd sleep better at night if we had locks on our doors.

    Tôi có lẽ đã ngủ ngon hơn vào ban đêm nếu các cánh cửa có khóa.

  • ổ khóa

    noun

    something used for fastening

    I have the key in my hand, all I have to find is the lock.

    Tôi đã có chìa khóa trong tay, tôi chỉ cần tìm ra cái ổ khóa.

  • khoá

    noun

    I forgot to lock the storeroom.

    Tôi quên khoá cửa nhà kho.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mớ tóc
    • chốt
    • lọn
    • tóc
    • bao bọc
    • bao quanh
    • bước sát gót
    • chắn bằng cửa cổng
    • chặn lại
    • cửa cổng
    • ghì chặt
    • giam giữ
    • hâm lại
    • khoá chặt
    • khoá nòng
    • khoá được
    • khóa cửa
    • không chạy
    • không vận động được
    • miếng ghì chặt
    • miếng khoá
    • mái tóc
    • món tóc
    • mớ bông
    • mớ len
    • nhốt kỹ
    • sự nghẽn
    • tình trạng bế tắc
    • tình trạng khó khăn
    • tình trạng lúng túng
    • tình trạng nan giải
    • tình trạng ứ tắc
    • đi qua cửa cổng
    • đóng chốt
    • Khóa cửa
    • cửa cống
    • lọn tóc
    • Âu tàu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lock proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Lock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lock"

Các cụm từ tương tự như "lock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch