Phép dịch "locative" thành Tiếng Việt
cách vị trí là bản dịch của "locative" thành Tiếng Việt.
locative
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar) Indicating place, or the place where, or wherein. [..]
-
cách vị trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " locative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "locative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Xuân Lộc
-
Xuân Lộc
-
giới cách
-
Trận An Lộc
Thêm ví dụ
Thêm