Phép dịch "localize" thành Tiếng Việt
vào, khu trú, xác định vị trí là các bản dịch hàng đầu của "localize" thành Tiếng Việt.
localize
verb
ngữ pháp
(transitive) To make local; to fix in, or assign to, a definite place. [..]
-
vào
verb adpositionNot sure how that involves local law enforcement.
Chả biết thế nào mà dây dưa vào cảnh sát nữa.
-
khu trú
-
xác định vị trí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- địa phương hoá
- định vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " localize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "localize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ · nơi · phép định hướng · phương hướng · trụ sở · tài nhớ đường · tài định hướng · tính địa phương · vùng · vị trí · địa phương
-
chủ nghĩa địa phương · thói quê kệch · tiếng địa phương · tính chất địa phương
-
văn phòng chính quyền địa phương
-
maïng lan, maïng noái ñòa phöông
-
cảnh sát địa phương
-
bản địa người dùng
-
phú hào
-
cấp bộ
Thêm ví dụ
Thêm