Phép dịch "locality" thành Tiếng Việt

vùng, nơi, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "locality" thành Tiếng Việt.

locality noun ngữ pháp

The fact or quality of having a position in space. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vùng

    Not a good idea, crossing the local warlord.

    Không phải là ý hay đâu khu đó đang là vùng chiến sự

  • nơi

    noun

    You also seem to have exhausted the patience of the local law enforcement.

    Có vẻ như người thi hành pháp luật nơi này cũng đã hết kiên nhẫn với con rồi.

  • chỗ

    noun

    Canvass local theaters, see if anyone saw him.

    Dò la chỗ rạp chiếu phim, xem có ai từng thấy anh ta không.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính địa phương
    • phép định hướng
    • phương hướng
    • trụ sở
    • tài nhớ đường
    • tài định hướng
    • vị trí
    • địa phương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " locality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "locality"

Các cụm từ tương tự như "locality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "locality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch