Phép dịch "lived" thành Tiếng Việt
đã trải qua là bản dịch của "lived" thành Tiếng Việt.
lived
verb
Simple past tense and past participle of live . [..]
-
đã trải qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lived " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lived" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giá sinh hoạt
-
chưa cháy · chưa nổ · có sự sống · cư · cảm thấy · hoạt động · mạnh mẽ · ngụ · nóng hổi · sinh sống · sống · sống nhờ vào · sống trong hoàn cảnh · sống ở · thoát nạn · thực · thực hiện được · trú tại · trực tiếp · tại chỗ · vẫn còn sống · đang cháy · đang cháy đỏ · đang quay · đầy khí lực · ở
-
Hòa bình - lối sống văn minh
-
Windows Live OneCare
-
thay ñoåi veà lôïi töùc, taøi saûn, soá ngöôøi soáng chung vaø chi phí trong gia ñình
-
Trình cài đặt Windows Live
-
dật
-
Windows Live Mail
Thêm ví dụ
Thêm