Phép dịch "live" thành Tiếng Việt

sống, ở, chưa cháy là các bản dịch hàng đầu của "live" thành Tiếng Việt.

live adjective verb adverb ngữ pháp

(intransitive) To be alive; to have life. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sống

    verb

    be alive [..]

    Why do you think Tom prefers living in the country?

    Tại sao bạn nghĩ Tom thích sống ở vùng đồng quê ?

  • verb

    have permanent residence

    Do you know the town where he lives?

    Bạn có biết thị trấn nơi anh ấy không?

  • chưa cháy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chưa nổ
    • có sự sống
    • sống nhờ vào
    • sống trong hoàn cảnh
    • thực
    • vẫn còn sống
    • đang cháy
    • ngụ
    • hoạt động
    • mạnh mẽ
    • nóng hổi
    • sinh sống
    • thoát nạn
    • thực hiện được
    • trú tại
    • trực tiếp
    • tại chỗ
    • đang cháy đỏ
    • đang quay
    • đầy khí lực
    • cảm thấy
    • sống ở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " live " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Live
+ Thêm

"Live" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Live trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "live" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "live" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch