Phép dịch "literally" thành Tiếng Việt
theo nghĩa đen, theo từng chữ, theo đúng nghĩa đen của nó là các bản dịch hàng đầu của "literally" thành Tiếng Việt.
literally
adverb
ngữ pháp
(speech act) word for word; not figuratively; not as an idiom or metaphor [..]
-
theo nghĩa đen
adverbNo, I mean literally, how could you do it?
Không, theo nghĩa đen kia, làm sao em có thể làm chuyện đó?
-
theo từng chữ
adverb -
theo đúng nghĩa đen của nó
adverbIt's not the actual literal sunrise that's coming.
Nó không phải là mặt trời thực xuất hiện theo đúng nghĩa đen của nó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thật vậy
- đúng là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " literally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "literally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự dịch từng ch
-
hiểu theo nghĩa đen
-
sự y theo nghĩa đen
-
l · lít
-
gam trên lít
-
sự theo nghĩa đen
-
biết chữ · biết viết · biết đọc · biết đọc biết viết · có học · hay chữ · người biết đọc · người hay chữ · người học thức
-
bang chu · bằng chữ · chữ · ký tự · nguyên ngữ · phàm tục · theo nghĩa của chữ · theo nghĩa đen · thật · trực nghĩa · tung chu · tầm thường · đúng như vậy
Thêm ví dụ
Thêm