Phép dịch "lisp" thành Tiếng Việt

nói ngọng, ngọng, bi bô là các bản dịch hàng đầu của "lisp" thành Tiếng Việt.

lisp verb noun ngữ pháp

To pronounce the sibilant letter ‘s’ imperfectly; to give ‘s’ and ‘z’ the sounds of ‘th’ (IPA: /θ / ð/) — a defect common amongst children. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nói ngọng

    verb

    to pronounce the sibilant letter ‘s’ imperfectly

    He stays in the room next to mine and has a lisp.

    Anh ta ở cạnh phòng tôi. Anh ấy nói ngọng.

  • ngọng

    He stays in the room next to mine and has a lisp.

    Anh ta ở cạnh phòng tôi. Anh ấy nói ngọng.

  • bi bô

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngọng nghịu
    • sự nói ngọng
    • sự nói nhịu
    • tiếng rì rào
    • tiếng xào xạc
    • đả đớt
    • và phát âm là s thay vì ch)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lisp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lisp proper

(programming languages) A functional programming language with a distinctive parenthesized syntax, much used in artificial intelligence. [..]

+ Thêm

"Lisp" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lisp trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

LISP proper noun

Alternative spelling of Lisp. [..]

+ Thêm

"LISP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LISP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "lisp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch