Phép dịch "list" thành Tiếng Việt
danh sách, sách, bảng kê là các bản dịch hàng đầu của "list" thành Tiếng Việt.
A strip of fabric, especially from the edge of a piece of cloth. [..]
-
danh sách
nounenumeration or compilation of items [..]
I entered Tom's name on the list of candidates.
Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.
-
sách
nounI entered Tom's name on the list of candidates.
Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.
-
bảng kê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- danh mục
- liệt kê
- bảng
- sổ
- muốn
- thích
- bản kê
- bản liệt kê
- bản lược kê
- viềm
- dải
- biên
- nghe
- bản kê khai
- diềm bằng vải
- ghi vào danh sách
- mép vải
- mặt nghiêng
- mục lục
- nhét mép vải
- số mục
- trường đấu
- trạng thái nghiêng
- vũ đài
- nghiêng
- bảng kê khai
- bảng liệt kê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " list " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A SmartArt graphic layout type that includes layouts designed to show nonsequential information.
-
Danh sách
A SmartArt graphic layout type that includes layouts designed to show nonsequential information.
I entered Tom's name on the list of candidates.
Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.
-
bảng kê
Hình ảnh có "list"
Các cụm từ tương tự như "list" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách nhân vật trong Rurouni Kenshin
-
Đại sứ thiện chí của UNICEF
-
hộp danh sách
-
Gìn giữ hòa bình
-
Tổng thống Indonesia
-
ghi vaøo danh saùch, keâ khai
-
Danh sách hoàng đế nhà Thanh
-
danh sách Bảng Trụ xoay