Phép dịch "lip" thành Tiếng Việt
môi, mép, miệng là các bản dịch hàng đầu của "lip" thành Tiếng Việt.
lip
verb
noun
ngữ pháp
(sports) to make a golf ball hit the lip of the cup, without dropping in [..]
-
môi
nounfleshy protrusion framing the mouth
Their lips interlocked in a long kiss.
Bọn họ khóa môi say đắm
-
mép
nounYou got some crazy lip on you, old man.
Khua môi múa mép thế, lão già.
-
miệng
nounJust hold that up to your pretty lips.
Ngậm thứ này vào cái miệng xinh của cô.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hôn
- moâi
- cách đặt môi
- cánh môi
- cánh môi hình môi
- miệng vết lở
- miệng vết thương
- mặt môi vào
- sự hỗn xược
- sự láo xược
- thì thầm
- vỗ bập bềnh
- vỗ bờ
- Môi
- gờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
LIP
noun
ngữ pháp
Abbreviation of [i]large igneous province[/i]. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lip"
Các cụm từ tương tự như "lip" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hôn
-
bĩu môi
-
ngoài miệng
-
se môi
-
lời nói cửa miệng · lời nói đãi bôi
-
hời hợt ngoài miệng · không thành thực
-
ngôn ngữ bằng môi
-
kín đáo · mím chặt môi · ít nói
Thêm ví dụ
Thêm