Phép dịch "lintel" thành Tiếng Việt
lanh tô là bản dịch của "lintel" thành Tiếng Việt.
lintel
noun
ngữ pháp
(architecture) A horizontal structural beam spanning an opening, such as between the uprights of a door or a window, and which supports the wall above. [..]
-
lanh tô
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lintel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lintel
proper
(computing) The computing environment of the Linux operating system running on an Intel CPU; mostly in a server. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lintel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lintel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lintel"
Thêm ví dụ
Thêm