Phép dịch "lint" thành Tiếng Việt
xơ vải là bản dịch của "lint" thành Tiếng Việt.
lint
verb
noun
ngữ pháp
a fine material made by scraping cotton or linen cloth; used for dressing wounds [..]
-
xơ vải
You got a piece of lint on your jacket.
Có một miếng xơ vải dính trên áo ông này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm