Phép dịch "linking" thành Tiếng Việt
móc nối là bản dịch của "linking" thành Tiếng Việt.
linking
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of link. [..]
-
móc nối
In a project, establishing a dependency between tasks. Linking tasks defines a dependency between their start and finish dates. In OLE, establishing a connection between programs so that data in one document is updated when it changes in another.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " linking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "linking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị ràng buộc · chỗ nối · cây đuốc · cầu nối · khoác · khuy cửa tay · khâu xích · kết hợp · kết hợp lại · kết nối · lieân keát laïi, noái laïi vôùi nhau · liên hợp lại · liên kết · liên kết lại · móc nối · mắt dây đạc · mắt lưới · mắt xích · mắt áo sợi dệt · mắt áo sợi đan · mối · mối liên hệ · mối liên kết · mối liên lạc · nối · nối kết · nối lại với nhau · siêu liên kết · sự kết nối · sự liên quan · vòng xích · vật để nối · đuốc
-
mắt xích nối
-
thanh móc nối
-
bộ đóng mở van
-
chuỗi liên kết kép
-
đối tượng được nối kết
-
bãi chơi gôn
-
liên kết sâu
Thêm ví dụ
Thêm