Phép dịch "lining" thành Tiếng Việt

lớp vải lót, lót, lớp gỗ che tường là các bản dịch hàng đầu của "lining" thành Tiếng Việt.

lining noun verb ngữ pháp

A covering for the inside surface of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớp vải lót

    noun

    I thought the lining would be thicker.

    Tôi tưởng lớp vải lót phải dày hơn cơ.

  • lót

    Our line is basically underwear for human beings.

    Sản phẩm của chúng ta căn bản là đồ lót cho con người.

  • lớp gỗ che tường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tấm lót
    • lớp lót
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lining"

Các cụm từ tương tự như "lining" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cách tiến hành · cú · dây thép · dãy · dòng · dòng, đường · hàng · khuôn · làm đầy · lời của một vai · ngành · nhồi · phương châm · phương hướng · phạm vi · phủ · quy tắc · trào lưu · vạch đường · vật phẩm · vệt · xếp hàng · đi tơ · đường · đường thẳng · đường xích đạo
  • dây chuyền lắp ráp
  • phòng tuyến
  • ranh giới mong manh
Thêm

Bản dịch "lining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch