Phép dịch "limonite" thành Tiếng Việt

limonit, Limonit là các bản dịch hàng đầu của "limonite" thành Tiếng Việt.

limonite noun ngữ pháp

(mineralogy) any of several natural hydrous iron oxides; often a mixture of goethite and hemite with clays and manganese oxide [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • limonit

  • Limonit

    Oxide mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " limonite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "limonite"

Thêm

Bản dịch "limonite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch