Phép dịch "limner" thành Tiếng Việt

hoạ sĩ, họa công, thợ vẽ là các bản dịch hàng đầu của "limner" thành Tiếng Việt.

limner noun ngữ pháp

Someone who limns. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoạ sĩ

    noun
  • họa công

  • thợ vẽ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " limner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "limner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch