Phép dịch "likewise" thành Tiếng Việt

cũng, cũng vậy, còn là là các bản dịch hàng đầu của "likewise" thành Tiếng Việt.

likewise adverb ngữ pháp

(manner) In a similar manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũng

    adverb

    Our homes, likewise, are holy places filled with sacred space.

    Nhà của chúng ta cũng là những nơi đầy chỗ thiêng liêng.

  • cũng vậy

    14 Loyalty today likewise results in blessings.

    14 Ngày nay cũng vậy, sự trung thành đối với Đức Giê-hô-va mang lại ân phước.

  • còn là

    3 Likewise, we too, when we were children, were enslaved by the elementary things of the world.

    3 Chúng ta cũng vậy, khi còn là con trẻ, chúng ta làm nô lệ cho những điều sơ đẳng của thế gian.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cúng thế
    • cũng như vậy
    • giống như cậy
    • tương tự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " likewise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "likewise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch