Phép dịch "lilied" thành Tiếng Việt

đầy hoa huệ tây là bản dịch của "lilied" thành Tiếng Việt.

lilied adjective ngữ pháp

Covered with, or having many, lilies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy hoa huệ tây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lilied " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lilied" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bách hợp · hoa bách hợp · hoa huệ tây · hoa lily · hoa loa kèn · hoa ly · huệ · loa kèn · nước da trắng ngần · sắc trắng ngần
  • cây súng · súng
  • Đại quân tử
  • cây hoa lay ơn
  • huệ tây
  • cây hoa hiên
  • Chi Loa kèn
  • Lily Allen
Thêm

Bản dịch "lilied" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch