Phép dịch "likeable" thành Tiếng Việt

dễ thương, dễ mến, khả ái là các bản dịch hàng đầu của "likeable" thành Tiếng Việt.

likeable adjective ngữ pháp

Alternative spelling of likable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ thương

    adjective

    I'm a likeable person when you get to know me.

    Nếu cô hiểu rõ tôi, thì tôi là một con người dễ thương.

  • dễ mến

    adjective

    But a likeable one.

    Nhưng là một thằng đểu cáng dễ mến.

  • khả ái

    adjective
  • đáng yêu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " likeable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "likeable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch