Phép dịch "cigarette-lighter" thành Tiếng Việt
bật lửa, cái bật lửa là các bản dịch hàng đầu của "cigarette-lighter" thành Tiếng Việt.
cigarette-lighter
-
bật lửa
nounI can't even set it on fire — they took my cigarette lighter!
Tôi chẳng thể đốt nó nữa— họ đa thu cái bật lửa rồi còn đâu.
-
cái bật lửa
I can't even set it on fire — they took my cigarette lighter!
Tôi chẳng thể đốt nó nữa— họ đa thu cái bật lửa rồi còn đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cigarette-lighter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cigarette-lighter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bật lửa
Thêm ví dụ
Thêm