Phép dịch "licking" thành Tiếng Việt
sự đánh bại, cái liếm, sự liếm là các bản dịch hàng đầu của "licking" thành Tiếng Việt.
licking
noun
verb
ngữ pháp
(slang) A severe beating. [..]
-
sự đánh bại
-
cái liếm
-
sự liếm
-
đánh
verbBut now I'd sooner give you some licks with my belt!
Nhưng bây giờ tôi lại muốn dùng dây lưng đánh đòn cô năm, sáu cái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " licking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "licking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bâi liếm · cái liềm · cái vụt · cú đám · liếm · lướt qua · mau · thắng · tốc độ đi · đi · đi hối hả · đánh · đòn đau · được · đốt trụi
-
Liếm vết thương
-
mạt vận
-
ôm đít
-
liếm
-
bãi liếm
-
bâi liếm · cái liềm · cái vụt · cú đám · liếm · lướt qua · mau · thắng · tốc độ đi · đi · đi hối hả · đánh · đòn đau · được · đốt trụi
-
bâi liếm · cái liềm · cái vụt · cú đám · liếm · lướt qua · mau · thắng · tốc độ đi · đi · đi hối hả · đánh · đòn đau · được · đốt trụi
Thêm ví dụ
Thêm