Phép dịch "lick" thành Tiếng Việt
liếm, đi, thắng là các bản dịch hàng đầu của "lick" thành Tiếng Việt.
lick
verb
noun
ngữ pháp
To stroke with the tongue. [..]
-
liếm
verbThey lick your hand one minute, bite your neck the next.
Chúng liếm tay ta trong phút chốc, sau đó cắn vào cổ ta.
-
đi
verbBe sarcastic or lick yourself.
Chế nhạo hoặc khó chịu với mình đi.
-
thắng
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- được
- đánh
- bâi liếm
- cái liềm
- cái vụt
- cú đám
- lướt qua
- tốc độ đi
- đi hối hả
- đòn đau
- đốt trụi
- mau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lick"
Thêm ví dụ
Thêm