Phép dịch "ley" thành Tiếng Việt
leu, đất bỏ hoá là các bản dịch hàng đầu của "ley" thành Tiếng Việt.
ley
adjective
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of lea. [..]
-
leu
-
đất bỏ hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ley " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ley" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thái Lý Phật
-
đồng lây
-
sẩy tay
Thêm ví dụ
Thêm