Phép dịch "li" thành Tiếng Việt

lí, Lý, 李 là các bản dịch hàng đầu của "li" thành Tiếng Việt.

li noun adjective ngữ pháp

A traditional Chinese unit of distance, now standardized to 500 metres. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    ming thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " li " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Li proper noun

Several A surname of Chinese origin. (See: 李, 黎, 理, etc.). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • proper

    Li: the Chinese surname

    Ms Li, boss doesn't want you to see him now,

    Chị , hiện đại ca không muốn gặp chị.

  • Li: the Chinese surname

LI
+ Thêm

"LI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "li" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "li" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch