Phép dịch "letter" thành Tiếng Việt

thư, chữ cái, chữ là các bản dịch hàng đầu của "letter" thành Tiếng Việt.

letter verb noun ngữ pháp

A symbol in an alphabet, bookstave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thư

    noun

    written message [..]

    Why did Bill tear the letter into pieces?

    Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?

  • chữ cái

    noun

    letter of the alphabet [..]

    A text in Esperanto is written phonetically using an alphabet of 28 letters.

    Esperanto được viết theo âm bằng bảng 27 chữ cái.

  • chữ

    noun

    I need your signature on the letter before I can mail it.

    Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ký tự
    • lá thư
    • đơn thư
    • chư
    • bức thư
    • chữ lớn
    • in chữ lên
    • in dấu
    • khắc chữ lên
    • nghĩa chật hẹp
    • nghĩa mặt chữ
    • thư tín
    • viết chữ
    • văn chương
    • văn học
    • đánh dấu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " letter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "letter"

Các cụm từ tương tự như "letter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "letter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch