Phép dịch "lettered" thành Tiếng Việt
có chữ in, có học, hay chữ là các bản dịch hàng đầu của "lettered" thành Tiếng Việt.
lettered
adjective
verb
ngữ pháp
Literate (able to read writing in letters). [..]
-
có chữ in
-
có học
-
hay chữ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông thái
- văn học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lettered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lettered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cân thư
-
chữ cái · thư từ
-
chữ cái
-
Thư tình · bức thư tình · lá thắm · thư tình
-
người viết thư thuê · sách dạy viết thư
-
giấy viết thư mỏng
-
khoá ch
-
cân thư
Thêm ví dụ
Thêm