Phép dịch "leftover" thành Tiếng Việt

thức ăn thừa, đồ ăn thừa là các bản dịch hàng đầu của "leftover" thành Tiếng Việt.

leftover adjective noun ngữ pháp

Remaining; left behind; extra; in reserve. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thức ăn thừa

    Tom didn't know what to do with the leftover food.

    Tom đã không biết làm gì với đống thức ăn thừa.

  • đồ ăn thừa

    noun

    And when the fun is done gaze upon the sunset cresting over Mount Leftovers.

    Và khi cuộc vui đã tàn hãy cùng ngắm nhìn hoàng hôn lặn trên đỉnh Đồ Ăn Thừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leftover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leftover" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leftover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch