Phép dịch "left-hand" thành Tiếng Việt

bằng tay trái, cho tay trái, tay trái là các bản dịch hàng đầu của "left-hand" thành Tiếng Việt.

left-hand adjective

of, relating to, or located on the left [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng tay trái

    Write with your left hand.

    Viết bằng tay trái của bạn.

  • cho tay trái

  • tay trái

    Write with your left hand.

    Viết bằng tay trái của bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • về bên trái
    • về phía trái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " left-hand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "left-hand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có ẩn ý · không thành thực · thuận tay trái · vụng về
  • Giao thông bên phải và bên trái
  • có ẩn ý · không thành thực · thuận tay trái · vụng về
  • có ẩn ý · không thành thực · thuận tay trái · vụng về
  • có ẩn ý · không thành thực · thuận tay trái · vụng về
Thêm

Bản dịch "left-hand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch