Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "leaving" thành Tiếng Việt
leaving
verb
noun
Present participle of leave . [..]
Bản dịch tự động của " leaving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"leaving" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leaving trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "leaving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ra viện
-
tuyệt tích
-
bỏ ngỏ
-
bỏ hóa
-
cuốn gói
-
ly hương
-
löông tích luõy cho nhöõng ngaøy nghæ pheùp
Thêm ví dụ
Thêm