Phép dịch "leavening" thành Tiếng Việt

sự làm lên men là bản dịch của "leavening" thành Tiếng Việt.

leavening adjective noun ngữ pháp

made light by aeration [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự làm lên men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leavening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leavening" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nở
  • chất nhuộm vào · chất pha trộn vào · làm lên men · men
Thêm

Bản dịch "leavening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch