Phép dịch "leaves" thành Tiếng Việt

dở, lá, lá cây là các bản dịch hàng đầu của "leaves" thành Tiếng Việt.

leaves verb noun

Plural form of leaf. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dở

    adjective

    It's going to be a while before I can leave.

    Em còn đang dở dang một số công việc.

  • noun

    We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.

    Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc rụng hàng năm.

  • lá cây

    But leaves also allow plants to capture more light.

    Không những thế, lá cây còn cho phép thực vật hấp thụ nhiều ánh sáng hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ra lá
    • trổ lá
    • tấm đôi
    • tờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leaves " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leaves" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leaves" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch