Phép dịch "leaflets" thành Tiếng Việt
tờ rơi là bản dịch của "leaflets" thành Tiếng Việt.
leaflets
noun
Plural form of leaflet. [..]
-
tờ rơi
Collect your leaflets before you get food, children.
Nhận tờ rơi trước khi ăn nhé, các con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leaflets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leaflets" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lá chét · lá non · truyền đơn · tờ bướm · tờ giấy in rời · tờ quảng cáo · tờ rách rời · tờ rơi · tờ truyền đơn · 傳單
-
lá chét · lá non · truyền đơn · tờ bướm · tờ giấy in rời · tờ quảng cáo · tờ rách rời · tờ rơi · tờ truyền đơn · 傳單
Thêm ví dụ
Thêm