Phép dịch "lawsonite" thành Tiếng Việt

Lawsonit là bản dịch của "lawsonite" thành Tiếng Việt.

lawsonite noun ngữ pháp

a metamorphic silicate mineral related to the epidotes; it is a sorosilicate, based on the dimeric anion Si2O76- [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lawsonit

    sorosilicate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lawsonite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lawsonite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch