Phép dịch "laws" thành Tiếng Việt
kỷ cương là bản dịch của "laws" thành Tiếng Việt.
laws
noun
Plural form of law. [..]
-
kỷ cương
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laws " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Laws
noun
the first of three divisions of the Hebrew Scriptures comprising the first five books of the Hebrew Bible considered as a unit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Laws" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Laws trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "laws" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật quốc tế qui định trật tự điều hành vùng biển.
-
barrister
-
Luật Hướng đạo
-
Từ điển luật học
-
bố chồng · bố vợ
-
luật săn bắn
Thêm ví dụ
Thêm