Phép dịch "laurelled" thành Tiếng Việt
được vinh hiển, được vẻ vang là các bản dịch hàng đầu của "laurelled" thành Tiếng Việt.
laurelled
adjective
Crowned with laurel, or with a laurel wreath; laureate [..]
-
được vinh hiển
-
được vẻ vang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laurelled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laurelled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
long não
-
Vòng nguyệt quế · vòng nguyệt quế
-
Nguyệt quế
-
câu nguyệt quế · cây nguyệt quế · nguyệt quế · quang vinh · vinh dự · vinh hiển
-
vòng nguyệt quế
-
Họ Nguyệt quế
Thêm ví dụ
Thêm