Phép dịch "laurel" thành Tiếng Việt
cây nguyệt quế, câu nguyệt quế, nguyệt quế là các bản dịch hàng đầu của "laurel" thành Tiếng Việt.
An evergreen shrub, of the genus Laurus, having aromatic leaves of a lanceolate shape, with clusters of small, yellowish white flowers in their axils. [..]
-
cây nguyệt quế
He plants a laurel tree, and the rain makes it grow.
Người trồng cây nguyệt quế và mưa tưới nó lớn.
-
câu nguyệt quế
noun -
nguyệt quế
I yearn to honor the name of Crassus with victory and laurels.
Tôi rất muốn vinh danh dòng họ Crasssus với chiến thắng và vòng nguyệt quế.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quang vinh
- vinh dự
- vinh hiển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laurel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(Mormonism) A 16-17 year old participant in the Young Women organization of the LDS Church. [..]
"Laurel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Laurel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "laurel"
Các cụm từ tương tự như "laurel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
long não
-
Vòng nguyệt quế · vòng nguyệt quế
-
Nguyệt quế
-
vòng nguyệt quế
-
được vinh hiển · được vẻ vang
-
Họ Nguyệt quế