Phép dịch "laundryman" thành Tiếng Việt

thợ giặt là bản dịch của "laundryman" thành Tiếng Việt.

laundryman noun ngữ pháp

A man who is in the business of laundering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ giặt

    They took up a position by the conduit of the upper pool,+ which is at the highway of the laundryman’s field.

    Chúng dừng lại cạnh đường dẫn nước của hồ trên,+ tại đường cái của cánh đồng thợ giặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laundryman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laundryman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch