Phép dịch "latch" thành Tiếng Việt

chốt cửa, then cửa, gài then là các bản dịch hàng đầu của "latch" thành Tiếng Việt.

latch verb noun ngữ pháp

A fastening for a door that has a bar that fits into a notch or slot, and is lifted by a lever or string from either side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chốt cửa

    fastening for a door

    Kinda like a door latch.

    Như một chốt cửa.

  • then cửa

    fastening for a door

  • gài then

  • khoá rập ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " latch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

LATCH noun ngữ pháp

Initialism of [i]Lower anchors and tethers for children[/i].

+ Thêm

"LATCH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LATCH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "latch"

Các cụm từ tương tự như "latch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "latch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch