Phép dịch "lasher" thành Tiếng Việt

kè, đập, người quất là các bản dịch hàng đầu của "lasher" thành Tiếng Việt.

lasher noun ngữ pháp

A weir in a river. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun
  • đập

  • người quất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người vụt
    • người đánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lasher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lasher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch