Phép dịch "lash" thành Tiếng Việt

quất, cái roi, buộc là các bản dịch hàng đầu của "lash" thành Tiếng Việt.

lash adjective verb noun ngữ pháp

The thong or braided cord of a whip, with which the blow is given. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quất

    verb

    We have set lash and heated iron towards the loosening of tongues.

    Con đã cho quất roi và dí sắt nung vào chúng để làm cho chúng mở miệng.

  • cái roi

    (danh từ)

  • buộc

    verb

    Would they lash out at their accusers or refuse to speak to them?

    Họ có bực tức la lối hay không thèm nói chuyện với những người buộc tội họ không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái quất
    • đánh
    • vụt
    • trôi
    • chỉ trích
    • cái đánh
    • dây buộc ở đầu roi
    • kích thích
    • kích động
    • lông mi
    • mắng nhiếc
    • sự chỉ trích
    • sự mắng nhiếc
    • sự quất bằng roi
    • sự xỉ vả
    • sự đánh
    • sự đả kích
    • xỉ vả
    • đả kích
    • trói
    • quật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lash"

Các cụm từ tương tự như "lash" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khe · khe hở · sự giật lùi
  • bực tức la lối · dở chứng · gây hấn · la hét um sùm · làm mình làm mẩy · mắng nhiếc · nổi cáu · to tiếng · trút giận · đánh
  • điện thế lưới ngược
  • dây buộc · rất nhiều · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh đập · sự đả kích
  • dây buộc · rất nhiều · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh đập · sự đả kích
  • dây buộc · rất nhiều · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh đập · sự đả kích
Thêm

Bản dịch "lash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch