Phép dịch "laser" thành Tiếng Việt
la-de, laser, Laser là các bản dịch hàng đầu của "laser" thành Tiếng Việt.
A gum resin obtained from certain umbelliferous plants. [..]
-
la-de
noundevice producing beam of light
And I was writing software to visualize laser scanners.
Và tôi đang viết phần mềm cho máy quét la-de thị giác
-
laser
We use lasers for everything from eye surgery to cutting metal.
Chúng ta sử dụng laser cho mọi thứ từ phẫu thuật mắt đến cắt kim loại.
-
Laser
device which emits light via optical amplification
" Hey, everybody Walt suddenly decided to invest in laser tag.
" Này mọi người... đột nhiên Walt quyết định đầu tư vào trò Laser Tag.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tia la-de
- laze
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Laser" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Laser trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Abbreviation of [i]light amplification by stimulated emission of radiation[/i].
"LASER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LASER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "laser"
Các cụm từ tương tự như "laser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chùm tia laser
-
laze cryôgênic
-
bộ kích quang agon
-
Làm mát bằng laser
-
bộ nhớ lade nhũ
-
bộ laze khí
-
Con trỏ laser
-
Cắt bằng laser