Phép dịch "laryngitis" thành Tiếng Việt
viêm thanh quản là bản dịch của "laryngitis" thành Tiếng Việt.
laryngitis
noun
ngữ pháp
An inflammation of the larynx, typically resulting in hoarseness. [..]
-
viêm thanh quản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laryngitis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laryngitis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh quản
-
thanh quản
-
Ung thư thanh quản
-
thanh quản
Thêm ví dụ
Thêm