Phép dịch "larval" thành Tiếng Việt

giả chứng, giống hình ấu trùng, ấu trùng là các bản dịch hàng đầu của "larval" thành Tiếng Việt.

larval adjective

Being a larva. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giả chứng

  • giống hình ấu trùng

  • ấu trùng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " larval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "larval"

Thêm

Bản dịch "larval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch