Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "laps" thành Tiếng Việt
laps
verb
noun
Plural form of lap. [..]
Bản dịch tự động của " laps " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"laps" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho laps trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "laps" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự ghép ráp
-
mắt xích nối
-
Chó cảnh
-
chó nhỏ · chó nuôi trong phòng
-
bọc · chụp lên · cuộn · cái liềm · cái tớp · dái tai · gói · liếm · lòng · mài bằng đá mài · nốc · oàm oạp · phủ lên · quấn · thung · thức ăn lỏng · tiếng vỗ bập bềnh · tớp · uống ừng ực · vòng · vòng chạy · vòng chỉ · vòng dây · vòng đua · vượt hơn một vòng · vạt váy · vạt áo · vật phủ · vỗ · vỗ bập bềnh · đá mài
-
táp
-
nước trà loãng
-
bọc · chụp lên · cuộn · cái liềm · cái tớp · dái tai · gói · liếm · lòng · mài bằng đá mài · nốc · oàm oạp · phủ lên · quấn · thung · thức ăn lỏng · tiếng vỗ bập bềnh · tớp · uống ừng ực · vòng · vòng chạy · vòng chỉ · vòng dây · vòng đua · vượt hơn một vòng · vạt váy · vạt áo · vật phủ · vỗ · vỗ bập bềnh · đá mài
Thêm ví dụ
Thêm