Phép dịch "lap" thành Tiếng Việt

liếm, lòng, tớp là các bản dịch hàng đầu của "lap" thành Tiếng Việt.

lap verb noun ngữ pháp

(transitive) to wrap around, enwrap, wrap up [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liếm

    verb

    Don't read like a dog lapping at his plate!

    Con hãy dùng cách đọc như đang dùng lưỡi liếm dĩa.

  • lòng

    noun

    If your toddler will let you , hold him or her in your lap when you read .

    Nếu trẻ thích bạn đọc sách , hãy ôm con trong lòng khi đọc .

  • tớp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chụp lên
    • phủ lên
    • nốc
    • thung
    • quấn
    • vỗ
    • cuộn
    • gói
    • bọc
    • cái liềm
    • cái tớp
    • dái tai
    • mài bằng đá mài
    • oàm oạp
    • thức ăn lỏng
    • tiếng vỗ bập bềnh
    • uống ừng ực
    • vòng chạy
    • vòng chỉ
    • vòng dây
    • vòng đua
    • vượt hơn một vòng
    • vạt váy
    • vạt áo
    • vật phủ
    • vỗ bập bềnh
    • đá mài
    • vòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

LAP
+ Thêm

"LAP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LAP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lap"

Các cụm từ tương tự như "lap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch