Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "lanterns" thành Tiếng Việt
lanterns
noun
Plural form of lantern. [..]
Bản dịch tự động của " lanterns " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"lanterns" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lanterns trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lanterns" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đèn chiếu · ảo đăng
-
lồng đèn · Đèn lồng giấy · đèn lồng · đèn xách · đèn xếp
-
Đèn lồng giấy · đèn lồng giấy
-
phim đèn chiếu
-
đèn xếp
-
Tết Nguyên Tiêu
-
mặt trăng
-
Cá mập đèn lồng
Thêm ví dụ
Thêm