Phép dịch "lanolin" thành Tiếng Việt
lanolin mỡ lông cừu, mỡ lông cừu là các bản dịch hàng đầu của "lanolin" thành Tiếng Việt.
lanolin
noun
(uncountable) A greasy yellow substance chemically akin to wax that is secreted from wooly animals, with a variety of uses from rust prevention, lubrication and waterproofing to cosmetics and skin ointments. [..]
-
lanolin mỡ lông cừu
-
mỡ lông cừu
Deodorant could contain lanolin.
Lăn nách cũng có thể chứa mỡ lông cừu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lanolin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm