Phép dịch "lamination" thành Tiếng Việt
sự cán mỏng, sự dát mỏng là các bản dịch hàng đầu của "lamination" thành Tiếng Việt.
lamination
noun
ngữ pháp
The process of laminating, joining together thin layers. [..]
-
sự cán mỏng
-
sự dát mỏng
What it is, it's a lamination of two different metals together.
Nó là gì, nó là sự dát mỏng cùng nhau của hai kim loạt khác nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lamination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lamination" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dát mỏng
-
lạc đà nam mỹ
-
thành lá · thành lớp · thành phiến
-
cán mỏng được · dát mỏng được
-
gồm những lá · gồm những phiến · thành lá · thành phiến
-
cán · cán mỏng · dát · dát mỏng
-
sáng
-
cán · cán mỏng · dát · dát mỏng
Thêm ví dụ
Thêm